越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hoa hồi” (1)
hoa hồi

英语
名anise
Hoa hồi dùng trong phở.
Star anise is used in pho.
相关词“hoa hồi” (0)
未找到相关词。
短语“hoa hồi” (5)
Hoa hồi dùng trong phở.
Star anise is used in pho.
Bệnh nhân đang được điều trị suy thận cấp tại khoa hồi sức.
The patient is being treated for acute renal failure in the intensive care unit.
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
Severely ill patients are being cared for in the intensive care unit.
Khắc họa Mojtaba là người kế thừa con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
Portrayed Mojtaba as the inheritor of the Islamic Republic's path of struggle.
Con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
The Islamic Republic's path of struggle.
